Một phần đáng kể giáo viên Việt Nam làm việc ở các địa bàn khó khăn — miền núi, vùng sâu, hải đảo. Công việc ở đó khác đáng kể so với những gì chương trình đào tạo giáo viên mô tả.
Những gì khác
Sáu điểm:
Lớp ghép nhiều trình độ. Một giáo viên phụ trách học sinh ở các lớp khác nhau trong cùng một phòng — kỹ năng này gần như không được dạy trong trường sư phạm.
Rào cản ngôn ngữ. Nhiều học sinh học bằng ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ, và giáo viên thường không nói được tiếng của cộng đồng.
Điều kiện vật chất. Thiếu thiết bị, thiếu tài liệu, đôi khi thiếu cả điện và mạng.
Học sinh vắng theo mùa. Mùa vụ, mùa mưa, đường đi xa — tỷ lệ đi học không đều trong năm.
Giáo viên kiêm nhiều vai. Không chỉ dạy mà còn vận động học sinh tới lớp, lo bữa ăn, xử lý các việc mà ở nơi khác có bộ phận riêng.
Xa gia đình và xa đồng nghiệp cùng chuyên môn. Đây là phần ảnh hưởng tới việc ở lại lâu dài nhiều nhất.
Năm đầu tiên
Bốn việc giúp nhiều nhất:
Tìm hiểu cộng đồng trước khi dạy. Ai là người có tiếng nói ở thôn bản, sinh hoạt theo mùa ra sao, gia đình trông đợi gì ở việc học. Vài tuần đầu dành cho việc này không phải thời gian mất đi.
Học vài chục từ tiếng địa phương. Không cần thành thạo — việc cố gắng học được ghi nhận và nó thay đổi quan hệ với cộng đồng.
Tìm một người hướng dẫn tại chỗ — một giáo viên đã ở đó nhiều năm. Họ biết những thứ không có trong tài liệu nào.
Chấp nhận rằng năm đầu sẽ khó và không tự đánh giá mình bằng tiêu chuẩn của một lớp ở thành phố.
Dạy lớp ghép
Bốn kỹ thuật cơ bản:
Chia thời gian theo vòng. Giảng cho một nhóm trong khi nhóm kia làm bài tự lực, rồi đổi.
Thiết kế bài tự lực trước. Đây là phần quyết định — nhóm đang tự làm phải có việc rõ ràng, đủ khó để không xong quá nhanh và đủ dễ để không cần hỏi.
Dùng học sinh lớn kèm học sinh nhỏ. Vừa giải quyết vấn đề nhân lực vừa có giá trị cho chính em lớn.
Tìm các nội dung chung. Một số hoạt động làm chung cả lớp được — kể chuyện, hát, trò chơi ngôn ngữ.
Làm việc với cộng đồng
Bốn nguyên tắc:
Tới nhà học sinh. Ở nhiều nơi đây là cách duy nhất để hiểu hoàn cảnh và để gia đình tin tưởng.
Không phán xét về cách nuôi dạy con. Các gia đình có ràng buộc thật — kinh tế, khoảng cách, công việc mùa vụ.
Nêu lợi ích cụ thể của việc học thay vì nói chung chung. Với nhiều gia đình, việc con đi học là một quyết định có chi phí thật.
Làm việc qua người có uy tín trong cộng đồng khi cần vận động.
Phát triển chuyên môn khi ở xa
Đây là phần thiệt thòi rõ nhất, và có bốn cách giảm:
Kết nối trực tuyến với nhóm chuyên môn — các nhóm giáo viên cùng môn trên mạng. Không thay được sinh hoạt chuyên môn thật nhưng tốt hơn nhiều so với không có gì.
Sinh hoạt chuyên môn cụm trường. Vài trường gần nhau tổ chức chung, luân phiên địa điểm.
Đề nghị được cử đi tập huấn. Các suất này thường ưu tiên trường trung tâm — cần chủ động đăng ký.
Tự đọc và tự thử. Ghi lại những gì đã thử và kết quả, biến chính lớp mình thành nơi học nghề.
Giữ sức trong nhiều năm
Bốn việc:
Có liên hệ thường xuyên với gia đình và bạn bè.
Có một việc ngoài công việc — một sở thích, một hoạt động.
Đặt giới hạn cho việc kiêm nhiệm. Giáo viên ở vùng khó thường được giao thêm rất nhiều việc, và không ai từ chối hộ.
Nhận ra khi mình đang kiệt sức và nói với ai đó — với người quản lý, với đồng nghiệp.
Những gì hệ thống nên làm
Sáu việc, và ba việc sau ít tốn kém hơn người ta nghĩ:
Chế độ đãi ngộ tương xứng và chi trả đúng hạn.
Chỗ ở cho giáo viên ở nơi đi lại khó.
Chính sách luân chuyển rõ ràng — có thời hạn, có cam kết, và thực hiện đúng cam kết. Sự bất định về việc mình sẽ ở đây bao lâu là yếu tố khiến người ta không gắn bó.
Tài liệu và tập huấn riêng cho lớp ghép và cho dạy học sinh đa ngôn ngữ — hai nội dung này thiếu ở phần lớn chương trình đào tạo giáo viên.
Ghép giáo viên mới với người có kinh nghiệm ngay từ khi phân công.
Hỏi chính họ cần gì. Các chương trình hỗ trợ được thiết kế từ xa thường cung cấp thứ không phải thứ đang thiếu.
Một điều nên ghi nhận
Phần lớn thông tin về chất lượng giáo dục được đo bằng kết quả học tập — một thước đo bất lợi cho các địa bàn khó khăn, vì nó phản ánh cả điều kiện đầu vào.
Nhìn theo mức tiến bộ thay vì mức đạt được sẽ cho một bức tranh khác, và công bằng hơn với những người đang làm công việc khó nhất trong ngành.
Dạy ở vùng khó khăn khác ở chỗ nào?
Lớp ghép nhiều trình độ, rào cản ngôn ngữ, thiếu điều kiện vật chất, học sinh vắng theo mùa, giáo viên kiêm nhiều vai, và xa gia đình lẫn đồng nghiệp cùng chuyên môn.
Kỹ thuật nào quyết định khi dạy lớp ghép?
Thiết kế bài tự lực trước — nhóm đang tự làm phải có việc rõ ràng, đủ khó để không xong quá nhanh và đủ dễ để không cần hỏi.
Làm sao phát triển chuyên môn khi ở xa?
Kết nối nhóm chuyên môn trực tuyến, sinh hoạt chuyên môn cụm trường, chủ động đăng ký đi tập huấn, và tự thử rồi ghi lại kết quả.
Yếu tố nào khiến giáo viên không gắn bó lâu dài?
Sự bất định về việc mình sẽ ở đó bao lâu — chính sách luân chuyển cần rõ ràng, có thời hạn và thực hiện đúng cam kết.