Nội dung khái quát; quy định về đánh giá học sinh theo từng cấp học do cơ quan quản lý ban hành — luôn đối chiếu văn bản hiện hành.
Nghe "đánh giá quá trình", nhiều giáo viên hình dung thêm việc: thêm bài, thêm chấm, thêm hồ sơ. Đúng nghĩa thì nó ngược lại — nó là những cách nhỏ để biết học sinh hiểu tới đâu ngay trong tiết, và phần lớn không cần chấm.
Khác biệt cốt lõi
Đánh giá tổng kết trả lời câu "em đã học được bao nhiêu", diễn ra sau khi việc học kết thúc, và cho ra điểm.
Đánh giá quá trình trả lời câu "em đang hiểu tới đâu", diễn ra trong lúc học, và cho ra quyết định dạy tiếp thế nào. Nó không nhất thiết cho ra điểm.
Hiểu điều này giải quyết mối lo lớn nhất: đánh giá quá trình không làm tăng số bài phải chấm.
Năm kỹ thuật dùng ngay, không cần chấm
Phiếu ra cửa. Một câu hỏi cuối tiết, học sinh viết vào giấy nhỏ và nộp khi ra. Đọc năm phút là biết ai chưa hiểu chỗ nào.
Trả lời đồng thời. Cả lớp trả lời cùng lúc bằng bảng con, thẻ chữ hoặc ngón tay. Bạn thấy ngay tỉ lệ hiểu, thay vì chỉ nghe một học sinh xung phong.
Nghĩ – bàn đôi – chia sẻ. Học sinh tự nghĩ, bàn với bạn bên cạnh, rồi vài em trình bày. Bạn đi quanh lớp và nghe được rất nhiều trong hai phút.
Một câu tóm tắt. Yêu cầu viết lại ý chính bằng một câu của mình. Câu tóm tắt sai cho biết chính xác chỗ hiểu lệch.
Chỉ ra chỗ vướng. Hỏi "phần nào trong bài hôm nay còn mơ hồ nhất" — trả lời của học sinh về chính sự khó hiểu là dữ liệu rất tốt và ít giáo viên hỏi.
Phản hồi: ba yêu cầu
Phải cụ thể về công việc, không về con người. Phải nói được bước tiếp theo. Và phải đến khi còn làm được gì với nó.
Phản hồi bằng lời khi đi quanh lớp thường hiệu quả hơn nhận xét viết trên bài đã chấm xong, vì nó đến đúng lúc.
Để không tăng khối lượng: chấm sâu một phần nhỏ thay vì chấm hết cả bài. Chọn một câu quan trọng nhất, nhận xét kỹ câu đó cho cả lớp.
Cho học sinh tham gia đánh giá
Tự đánh giá theo bảng tiêu chí trước khi nộp bài giúp học sinh phát hiện lỗi của mình và giảm số lỗi bạn phải sửa.
Đánh giá đồng đẳng có ích nếu có tiêu chí rõ và được tập dượt. Không có tiêu chí thì nó thành nhận xét cảm tính và gây xích mích.
Bảng tiêu chí nên viết bằng ngôn ngữ học sinh hiểu, ba tới bốn mức, và công bố từ đầu chứ không sau khi làm bài.
Dùng dữ liệu để đổi bài dạy
Sau mỗi bài, ghi ba dòng: bao nhiêu học sinh đạt mục tiêu, chỗ nào nhiều người sai, và tiết sau sẽ làm khác gì.
Ba dòng này sau một học kỳ trở thành tài liệu quý: nó cho biết phần nào của chương trình luôn gây khó, và đó là nơi đáng đầu tư soạn lại kỹ.
Hai điều cần tránh
Biến mọi hoạt động thành điểm. Khi mọi thứ được tính điểm, học sinh không dám thử và không dám nói mình chưa hiểu — mất luôn tác dụng của đánh giá quá trình.
Thu thập mà không dùng. Nếu bạn đọc phiếu ra cửa nhưng tiết sau vẫn dạy như kế hoạch cũ thì việc đó chỉ tốn thời gian của cả hai bên.
Đánh giá quá trình có phải cho điểm không?
Không nhất thiết. Mục đích chính là điều chỉnh việc dạy và học. Việc có ghi điểm hay không tuỳ quy định và tuỳ mục đích từng hoạt động.
Lớp đông thì kiểm tra nhanh có kịp không?
Kịp, vì các kỹ thuật này mất ba tới năm phút và không cần chấm từng bài. Trả lời đồng thời và phiếu ra cửa là hai cách hiệu quả nhất cho lớp đông.
Học sinh có trung thực khi tự đánh giá không?
Trung thực hơn nếu việc tự đánh giá không ảnh hưởng điểm, và nếu có bảng tiêu chí cụ thể để đối chiếu thay vì đánh giá chung chung.
Làm sao ghi chép mà không tốn thời gian?
Ba dòng sau mỗi bài là đủ, viết ngay khi còn nhớ. Không cần biểu mẫu phức tạp; điều quan trọng là dùng lại được ở bài sau.